làm thịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giết, mổ thịt một con vật (thường là gia súc, gia cầm) để lấy thịt làm thực phẩm: Hành động kết liễu đời sống và xẻ thịt một con vật đã được nuôi với mục đích lấy thịt để ăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà tôi vừa làm thịt một con gà để cúng giỗ. (Gia đình tôi vừa giết thịt một con gà để làm lễ cúng giỗ.)
- Con lợn này đã đủ cân, có thể đem ra làm thịt được rồi. (Con lợn này đã đủ cân nặng, có thể đem ra giết thịt được rồi.)
- Người ta thường làm thịt trâu bò trong các dịp lễ hội lớn. (Người ta thường giết thịt trâu bò trong những dịp lễ hội quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm thịt" (nghĩa bóng, thông tục): Đánh bại hoàn toàn, xử lý một cách dễ dàng (thường trong thể thao, tranh đấu).
- Đội khách đã làm thịt đội chủ nhà với tỉ số 5-0. (Đội khách đã đánh bại hoàn toàn đội chủ nhà với tỉ số 5-0.)
- Anh ấy bị đối thủ làm thịt chỉ sau ba nước cờ. (Anh ấy bị đối thủ xử lý một cách dễ dàng chỉ sau ba nước đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mổ thịt: Từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào hành động cắt xẻ, mổ xác con vật sau khi giết.
- Sau khi làm thịt lợn, họ bắt đầu mổ thịt để chia cho mọi người.
- Giết mổ: Từ ghép trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức.
- Cơ sở giết mổ gia súc phải đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Giết thịt: Từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
- Họ định giết thịt con dê vào ngày mai.
- Sát sinh: Từ Hán Việt, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc với sắc thái trang trọng, chỉ việc giết hại sinh vật nói chung.
- Theo đạo Phật, sát sinh là một trong những điều cấm kỵ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "làm thịt" mang tính trực tiếp và thông dụng trong đời sống hàng ngày. Trong các văn bản khoa học, báo cáo, người ta thường dùng các từ trang trọng hơn như "giết mổ" hoặc "thực hiện giết mổ".
- Khi dùng với nghĩa bóng (trong thể thao, tranh luận), từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự chênh lệch lớn và thường dùng trong ngôn ngữ nói.
- Giết súc vật để ăn: Đem lợn ra làm thịt.